se liquéfier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hóa lỏng: Chỉ quá trình một chất chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Đây là một động từ tự thân, diễn tả hành động xảy ra với chính chủ thể mà không cần tác động trực tiếp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La glace se liquéfie au soleil. (Nước đá hóa lỏng dưới ánh mặt trời.)
- Sous haute pression, le gaz peut se liquéfier. (Dưới áp suất cao, khí có thể hóa lỏng.)
- Le beurre se liquéfie dans la poêle chaude. (Bơ hóa lỏng trong chảo nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (trong văn chương hoặc diễn đạt): Có thể dùng để diễn tả việc một cái gì đó tan chảy, biến mất hoặc trở nên mềm yếu.
- Sa résistance s'est liquéfiée face à leurs arguments. (Sự kháng cự của anh ta đã tan chảy/hóa lỏng trước những lập luận của họ.)
- Les frontières entre les rêves et la réalité semblent se liquéfier. (Ranh giới giữa giấc mơ và hiện thực dường như đang hóa lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquéfier (vt): làm hóa lỏng, chuyển sang thể lỏng (động từ ngoại động, cần có tân ngữ trực tiếp).
- Liquéfier un gaz. (Hóa lỏng một loại khí.)
- Liquéfaction (n.f): sự hóa lỏng.
- La liquéfaction du gaz naturel. (Sự hóa lỏng của khí thiên nhiên.)
- Fondre (v): tan chảy (thường dùng cho chất rắn thành lỏng do nhiệt, như kem, sáp).
- La neige fond au printemps. (Tuyết tan vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Se fluidifier: trở nên lỏng, chảy dễ dàng hơn (thường cho chất lỏng đặc).
- Fondre: tan chảy (nghĩa gần, nhưng thường chỉ sự chuyển từ rắn sang lỏng do nhiệt, ít dùng cho khí).
Từ trái nghĩa
- Se solidifier: hóa rắn, đông đặc lại.
- Se congeler: đóng băng, đông lạnh.
- Se figer: đông lại, đặc lại (thường cho chất lỏng).
tự động từ
- hóa lỏng